- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Samuel Kanyon Doe Sports Complex, Monrovia · Trọng tài: Mohamed Diraneh Guedi · Âm u 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
Mali thắng 1-0 ngay trên sân của Liberia.
Liberia vs Mali 0-1 — CAN 30/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Mohammed Sangare 22'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 P. Tarnuethay Edward Ledlum 64'
- 🔁 Peter Wilsonthay Sylvanus Nimely 64'
-
79'
0 - 1 ⚽ Ange Martial Tiakiến tạo: Kamory Doumbia - 82' 🔁 Sekou Koitathay Ange Martial Tia
- 82' 🔁 Lassana Coulibalythay Kamory Doumbia
- 83' 🔁 Gaoussou Kyassou Diarrathay Nene Dorgeles
- 🔁 Sabastien Teclarthay Franklin·Nyenetue 83'
- 🔁 Divine Teahthay Nohan Kenneh 83'
- 89' 🔁 Modibo Sagnanthay Lassine Sinayoko
- 🔁 Emmanuel Flomothay Ayouba Kosiah 90'
- 92+2' 🔁 Ousmane·Diakitethay Mamadou Sangare
- 🟨 Sabastien Teclar 94+4'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 13Tổng cú sút12
- 1Sút trúng đích3
- 1Sút không trúng đích6
- 8Sút trong vòng cấm16
- 6Sút bị chặn7
- 3Phạt góc8
- 20Tấn công nguy hiểm56
- 53Tấn công120
- 291Chuyền499
- 225Chuyền chính xác434
- 2Chuyền then chốt4
- 5Chuyền dài7
- 12Rê bóng21
- 25Tạt bóng34
- 49Tranh chấp39
- 25Tắc bóng31
- 66Cản phá52
- 3Cứu thua6
- 3Phạm lỗi2
- 13Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Mali kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Liberia ép sân · cột hướng xuống: Mali ép sân. Liberia kiểm soát thế trận 30% thời gian, Mali 64%.
LiberiaMali| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-2-3-1
Liberia · HLV Mohammed Adil Erradi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Ashley Williams | Thủ môn | 5.92 |
| 3 | Emmanuel Fully | Hậu vệ | 6.96 |
| 20 | Mohammed Sangare | Hậu vệ | 6.38 |
| 24 | Sampson Dweh | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Nohan Kenneh | Tiền vệ | 5.48 |
| 6 | Salomon Tweh | Tiền vệ | 7.13 |
| 17 | Franklin·Nyenetue | Tiền vệ | 6.61 |
| 19 | Oscar Dorley © | Tiền vệ | 6.11 |
| 22 | Edward Ledlum | Tiền vệ | 6.68 |
| 10 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo | 6.05 |
| 11 | Sylvanus Nimely | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Peter Wilson | Tiền đạo |
| 14 | Emmanuel Flomo | Tiền đạo |
| 21 | Jimmy Farkarlun | Tiền đạo |
| 15 | Kindness Cole | Tiền vệ |
| 7 | Prince Martor Jr. | Tiền đạo |
| 12 | P. Tarnue | Hậu vệ |
| 8 | Divine Teah | Tiền vệ |
| 13 | Sabastien Teclar | Hậu vệ |
| 5 | George Diamond Wallace | Hậu vệ |
| 1 | Amos Wesseh | Thủ môn |
Mali · HLV Anthony da Silva
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 6.99 |
| 2 | Hamari Traore © | Hậu vệ | 6.87 |
| 14 | Nathan Gassama | Hậu vệ | 7.39 |
| 15 | Daouda Guindo | Hậu vệ | 6.75 |
| 25 | Ousmane Camara | Hậu vệ | 6.56 |
| 7 | Nene Dorgeles | Tiền vệ | 6.67 |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Kamory Doumbia | Tiền vệ | 7.57 |
| 12 | Ange Martial Tia | Tiền vệ | 7.77 |
| 23 | Aliou Dieng | Tiền vệ | 7.14 |
| 17 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo | 6.16 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ |
| 3 | Amadou Dante | Hậu vệ |
| 6 | Ousmane·Diakite | Tiền vệ |
| 21 | Gaoussou Kyassou Diarra | Tiền đạo |
| 18 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo |
| 4 | Amadou Haidara | Tiền vệ |
| 5 | Cheick Keita | Hậu vệ |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo |
| 13 | Modibo Sagnan | Hậu vệ |
| 22 | Mamadou Samassa | Thủ môn |
| 1 | golo n traore | Thủ môn |
| 19 | Adama Camara | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 151.00 | 26 | 1.01 | 1.5 | 10.50 | 1.05 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/10/2011 | CAF AFCON | Liberia – Mali | 2–2 |
| 10/10/2010 | CAF AFCON | Mali – Liberia | 2–1 |
| 06/06/2005 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Mali – Liberia | 4–1 |
Phong độ gần đây
Liberia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAF AFCON | Rwanda – Liberia | 3–1 | B |
| 10/06/2026 | INT FRL | Liberia – Sierra Leone | 3–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Sierra Leone – Liberia | 1–0 | B |
| 31/03/2026 | INT FRL | Liberia – Libya | 2–2 | H |
| 27/03/2026 | INT FRL | Benin – Liberia | 1–0 | B |
Mali
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | CAF AFCON | Mali – Cape Verde | 3–1 | T |
| 04/06/2026 | INT FRL | IR Iran – Mali | 2–0 | B |
| 01/04/2026 | INT FRL | Nga – Mali | 0–0 | H |
| 09/01/2026 | CAF AFCON | Mali – Senegal | 0–1 | B |
| 04/01/2026 | CAF AFCON | Mali – Tunisia | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Liberia vs Mali đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Liberia vs Mali thuộc CAN, Vòng 2 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 30/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Samuel Kanyon Doe Sports Complex (Monrovia).
- Kết quả Liberia vs Mali là bao nhiêu?
- Mali thắng Liberia 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Liberia vs Mali gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Liberia thắng 0, hòa 1, Mali thắng 2. Lần gần nhất ngày 08/10/2011 (CAF AFCON) Liberia 2-2 Mali.
- Phong độ Liberia và Mali trước trận?
- Liberia: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDLL); Mali: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLDD).
- Đội hình xuất phát Liberia vs Mali?
- Liberia ra sân với sơ đồ 3-5-2, Mali dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

