
Ayouba Kosiah là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 33% | 1 | 0 | 6,23 |
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 165 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68% | 40% | 2 | 1 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 4/12 | — | 6,05 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/6 | V | 6,41 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 2/3 | V | 6,35 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | Đ | 5,58 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-5 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 6/9 | V | 6,91 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Beerschot Wilrijk | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Free Player | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | NAC Breda | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | NAC Breda U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Almere City FC U23 | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Almere City FC U19 | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Free Player | Almere City FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Utrecht U17 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |