- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Amahoro Stadium, Kigali · Trọng tài: Hillary Hambaba · Âm u 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.26 / 3.70 · đã đóng kèo
Rwanda thắng Liberia 3-1 trên sân nhà Amahoro Stadium.
Rwanda vs Liberia 3-1 — CAN 25/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Abeddy Biramahirekiến tạo: Leroy-Jacques Mickels
2'
1 - 0 -
⚽ Leroy-Jacques Mickelskiến tạo: Gilbert Byiringiro
33'
2 - 0 - 🟨 Bonheur Mugisha 34'
-
38'
2 - 1 ⚽ Sylvanus Nimely - 🟨 Jojea Kwizera 40'
-
⚽ (pen) Joy Lance Mickels
44'
3 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kpah Shermanthay Sylvanus Nimely
- 45' 🔁 Ayouba Kosiahthay P. Tarnue
- 45' 🔁 Jimmy Farkarlunthay Sabastien Teclar
- 48' 🟨 Ayouba Kosiah
- 61' 🟥 Kpah Sherman
- 🔁 I. Nshutithay Abeddy Biramahire 69'
- 🔁 Elie Tatou Iradukundathay Leroy-Jacques Mickels 69'
- 75' 🔁 Kindness Colethay Salomon Tweh
- 75' 🔁 Divine Teahthay Franklin·Nyenetue
- 🟨 I. Nshuti 76'
- 🔁 emmanuel imanishimwethay Claude Niyomugabo 80'
- 🔁 Gilbert Mugishathay Jojea Kwizera 80'
- 🔁 Kevin Muhirethay Bonheur Mugisha 80'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 5Tổng cú sút10
- 4Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích6
- 12Sút trong vòng cấm17
- 3Sút bị chặn6
- 1Phạt góc5
- 56Tấn công nguy hiểm54
- 89Tấn công99
- 377Chuyền407
- 328Chuyền chính xác352
- 6Chuyền then chốt7
- 8Chuyền dài13
- 21Rê bóng19
- 25Tạt bóng34
- 20Tranh chấp42
- 20Tắc bóng24
- 50Cản phá55
- 5Cứu thua5
- 2Phạm lỗi6
- 22Bị phạm lỗi16
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Liberia kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rwanda ép sân · cột hướng xuống: Liberia ép sân. Rwanda kiểm soát thế trận 40% thời gian, Liberia 52%.
RwandaLiberia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Rwanda · HLV Stephen Constantine
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Ntwari | Thủ môn | 6.81 |
| 2 | Claude Niyomugabo | Hậu vệ | 6.62 |
| 5 | A. Mutsinzi | Hậu vệ | 7.0 |
| 24 | Gilbert Byiringiro | Hậu vệ | 7.6 |
| 25 | Phanuel Kavita | Hậu vệ | 6.55 |
| 4 | Djihad Bizimana © | Tiền vệ | 7.2 |
| 13 | Leroy-Jacques Mickels | Tiền vệ | 8.78 |
| 15 | Bonheur Mugisha | Tiền vệ | 6.15 |
| 20 | Joy Lance Mickels | Tiền vệ | 6.63 |
| 22 | Jojea Kwizera | Tiền vệ | 6.01 |
| 7 | Abeddy Biramahire | Tiền đạo | 7.93 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Adolphe Hakizimana | Thủ môn |
| 10 | Noam Emeran | Tiền đạo |
| 3 | emmanuel imanishimwe | Hậu vệ |
| 14 | Elie Tatou Iradukunda | Tiền vệ |
| 9 | J. Mickels | Tiền đạo |
| 12 | Gilbert Mugisha | Tiền đạo |
| 11 | Kevin Muhire | Tiền vệ |
| 16 | C. Niyigena | Hậu vệ |
| 26 | Darryl Nkulikiyimana | Hậu vệ |
| 17 | I. Nshuti | Tiền đạo |
| 6 | Obed Obed | Hậu vệ |
| 8 | Samuel Gueulette | Tiền vệ |
Liberia · HLV Mohammed Adil Erradi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Tommy Gbayeh Songo | Thủ môn | 5.99 |
| 2 | Arago Jamal | Hậu vệ | 6.87 |
| 3 | Emmanuel Fully | Hậu vệ | 6.38 |
| 12 | P. Tarnue | Hậu vệ | 5.89 |
| 13 | Sabastien Teclar | Hậu vệ | 6.18 |
| 6 | Salomon Tweh | Tiền vệ | 5.86 |
| 17 | Franklin·Nyenetue | Tiền vệ | 6.6 |
| 19 | Oscar Dorley © | Tiền vệ | 5.78 |
| 22 | Edward Ledlum | Tiền vệ | 6.24 |
| 24 | Sampson Dweh | Tiền vệ | 6.72 |
| 11 | Sylvanus Nimely | Tiền đạo | 7.75 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Kpah Sherman | Tiền đạo |
| 20 | Mohammed Sangare | Tiền vệ |
| 15 | Kindness Cole | Tiền vệ |
| 21 | Jimmy Farkarlun | Tiền đạo |
| 4 | Nohan Kenneh | Tiền vệ |
| 10 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo |
| 7 | Prince Martor Jr. | Tiền đạo |
| 5 | George Diamond Wallace | Hậu vệ |
| 1 | Amos Wesseh | Thủ môn |
| 23 | Ashley Williams | Thủ môn |
| 18 | Peter Wilson | Tiền đạo |
| 8 | Divine Teah | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.26 | 3.70 | 1.00 | 51 | 126.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 6.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/09/2007 | CAF AFCON | Rwanda – Liberia | 4–0 |
Phong độ gần đây
Rwanda
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | FIFA Series | Rwanda – Estonia | 2–0 | T |
| 28/03/2026 | FIFA Series | Rwanda – Grenada | 4–0 | T |
| 14/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Nam Phi South Africa – Rwanda | 3–0 | B |
| 10/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Rwanda – Benin | 0–1 | B |
| 09/09/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Zimbabwe – Rwanda | 0–1 | T |
Liberia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | INT FRL | Liberia – Sierra Leone | 3–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Sierra Leone – Liberia | 1–0 | B |
| 31/03/2026 | INT FRL | Liberia – Libya | 2–2 | H |
| 27/03/2026 | INT FRL | Benin – Liberia | 1–0 | B |
| 15/11/2025 | INT FRL | Guinea – Liberia | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Rwanda vs Liberia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rwanda vs Liberia thuộc CAN, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 25/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Amahoro Stadium (Kigali).
- Kết quả Rwanda vs Liberia là bao nhiêu?
- Rwanda thắng Liberia 3-1; hiệp một 3-1; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Rwanda và Liberia trước trận?
- Rwanda: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWL); Liberia: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLD).
- Đội hình xuất phát Rwanda vs Liberia?
- Rwanda ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Liberia dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

