
CAN
Mùa 2027Vòng 3/6Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Maroc (2 lần)cập nhật 03:57 07/10/2026
Maroc đang dẫn đầu CAN với 6 điểm sau 2 trận, hơn Gabon 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp Niger.
Bảng xếp hạng CAN 2027
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Maroc | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 2 | Gabon | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 3 | Niger | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 4 | Lesotho | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Maroc | 2 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
| 2 | Gabon | 2 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
| 3 | Niger | 2 | 50% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 4 | Lesotho | 2 | 50% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Ai Cập | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 1 | 1-0-0 | 5–0 | 3 |
|---|
| 2 | Angola | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 3 | Malawi | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
| 4 | Nam Sudan | 1 | 0-0-1 | 0–5 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Ai Cập | 2 | 0% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
| 2 | Angola | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.00 |
|---|
| 3 | Malawi | 2 | 100% | 100% | 100% | 50% | 3.50 |
|---|
| 4 | Nam Sudan | 2 | 50% | 100% | 100% | 50% | 4.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 2 | Gambia | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 1-0-0 | 4–2 | 3 |
|---|
| 3 | Somalia | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 4 | Ghana | 1 | 0-0-1 | 2–4 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | 2 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
| 2 | Gambia | 2 | 100% | 100% | 100% | 50% | 4.50 |
|---|
| 3 | Somalia | 2 | 50% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 4 | Ghana | 2 | 50% | 100% | 50% | 50% | 4.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Nam Phi South Africa | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 1-0-0 | 5–0 | 3 |
|---|
| 2 | Guinea | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 3 | Kenya | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 4 | Eritrea | 1 | 0-0-1 | 0–5 | 0 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Nam Phi South Africa | 2 | 50% | 100% | 100% | 50% | 4.00 |
|---|
| 2 | Guinea | 2 | 50% | 50% | 50% | 0% | 2.00 |
|---|
| 3 | Kenya | 2 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 4 | Eritrea | 2 | 50% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | CHDC Congo | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | Zimbabwe | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
|---|
| 3 | Guinea Xích Đạo | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 4 | Sierra Leone | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | CHDC Congo | 2 | 50% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 2 | Zimbabwe | 2 | 100% | 100% | 100% | 50% | 4.00 |
|---|
| 3 | Guinea Xích Đạo | 2 | 0% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 4 | Sierra Leone | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 3.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Benin | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 2 | Burkina Faso | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 3 | Mauritania | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 4 | Trung Phi | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Benin | 2 | 100% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 2 | Burkina Faso | 2 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 3 | Mauritania | 2 | 100% | 100% | 100% | 50% | 3.50 |
|---|
| 4 | Trung Phi | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Cameroon | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 2 | Namibia | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 3 | Comoros | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
| 4 | Cộng hòa Congo | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Cameroon | 2 | 100% | 100% | 50% | 50% | 3.00 |
|---|
| 2 | Namibia | 2 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
|---|
| 3 | Comoros | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
| 4 | Cộng hòa Congo | 2 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Uganda | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 2 | Botswana | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 2 | 0-2-0 | 4–4 | 2 |
|---|
| 3 | Tunisia | 2 | 0-2-0 | 3–3 | 2 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Libya | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Uganda | 2 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 2 | Botswana | 2 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
|---|
| 3 | Tunisia | 2 | 100% | 100% | 50% | 50% | 3.00 |
|---|
| 4 | Libya | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Algeria | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 |
|---|
| 2 | Zambia | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
| 3 | Togo | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 4 | Burundi | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Algeria | 2 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
|---|
| 2 | Zambia | 2 | 50% | 100% | 50% | 50% | 3.00 |
|---|
| 3 | Togo | 2 | 0% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 4 | Burundi | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Mozambique | 2 | 1-1-0 | 5–2 | 4 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Senegal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 2 | 1-1-0 | 2–1 | 4 |
|---|
| 3 | Sudan | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
|---|
| 4 | Ethiopia | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Mozambique | 2 | 100% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
|---|
| 2 | Senegal | 2 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 3 | Sudan | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 3.00 |
|---|
| 4 | Ethiopia | 2 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Rwanda | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | Mali | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 3 | Cape Verde | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
| 4 | Liberia | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Rwanda | 2 | 100% | 100% | 100% | 50% | 3.50 |
|---|
| 2 | Mali | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
| 3 | Cape Verde | 2 | 100% | 100% | 100% | 50% | 3.50 |
|---|
| 4 | Liberia | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Guinea-Bissau | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 2 | Nigeria | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 |
|---|
| 3 | Madagascar | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 4 | Tanzania | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Guinea-Bissau | 2 | 0% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 2 | Nigeria | 2 | 50% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
|---|
| 3 | Madagascar | 2 | 100% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 4 | Tanzania | 2 | 50% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Lesotho với 0 điểm, hiệu số -3.
Toàn giải trung bình 1.80 bàn/trận sau 4 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu CAN?
- Maroc dẫn đầu CAN 2027 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +4), hơn Gabon xếp thứ hai 3 điểm.
- CAN mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 4 trận đã đấu, 4 đội ở CAN ghi tổng cộng 9 bàn, trung bình 2,25 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Maroc (4 bàn).
- Vua phá lưới CAN hiện tại là ai?
- Marshall Munetsi (Zimbabwe) dẫn đầu danh sách ghi bàn CAN 2027 với 3 bàn; xếp sau là Ebrima Colley (Gambia) với 3 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của CAN diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của CAN là Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire vs Gambia lúc 00:00 ngày 12/11/2026 (Vòng 3); ngày đó có 10 trận.
- Đương kim vô địch CAN là đội nào?
- Đương kim vô địch CAN là Maroc (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Ai Cập, Maroc với 3 lần.
- CAN đang đá đến vòng mấy?
- CAN 2027 đang ở vòng 3 trên tổng 6 vòng, với 4 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).