Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

CAN

Mùa 2027Vòng 3/6Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Maroc (2 lần)cập nhật 03:57 07/10/2026

BXH CAN mùa 2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Maroc đang dẫn đầu CAN với 6 điểm sau 2 trận, hơn Gabon 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp Niger.

Bảng xếp hạng CAN 2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Maroc 2200 4–0+46 TT
2 Gabon 2101 2–203 BT
3 Niger 2101 2–3-13 TB
4 Lesotho 2002 1–4-30 HTBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ai Cập 2110 5–0+54 HT
2 Angola 2110 3–1+24 HT
3 Malawi 2101 3–4-13 TB
4 Nam Sudan 2002 1–7-60 TBBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire 2200 4–0+46 TT
2 Gambia 2200 6–3+36 TT
3 Somalia 2002 1–4-30 HHBB
4 Ghana 2002 2–6-40 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nam Phi South Africa 2200 7–1+66 TT
2 Guinea 2101 2–203 BT
3 Kenya 2011 1–2-11 HB
4 Eritrea 2011 1–6-51 TTHB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CHDC Congo 2200 4–1+36 TT
2 Zimbabwe 2101 4–403 TB
3 Guinea Xích Đạo 2101 1–2-13 BT
4 Sierra Leone 2002 2–4-20 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Benin 2110 3–2+14 HT
2 Burkina Faso 2110 2–1+14 HT
3 Mauritania 2101 4–3+13 TB
4 Trung Phi 2002 1–4-30 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Cameroon 2110 4–2+24 TH
2 Namibia 2101 1–103 TB
3 Comoros 2101 2–3-13 BT
4 Cộng hòa Congo 2011 1–2-11 BH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Uganda 2110 2–1+14 HT
2 Botswana 2020 4–402 HH
3 Tunisia 2020 3–302 HH
4 Libya 2011 2–3-11 HB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Algeria 2110 5–3+24 TH
2 Zambia 2101 3–303 BT
3 Togo 2101 1–2-13 TB
4 Burundi 2011 2–3-11 TTBH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Mozambique 2110 5–2+34 HT
2 Senegal 2110 2–1+14 HT
3 Sudan 2101 2–4-23 TB
4 Ethiopia 2002 0–2-20 TTBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Rwanda 2200 5–2+36 TT
2 Mali 2200 4–1+36 TT
3 Cape Verde 2002 2–5-30 BB
4 Liberia 2002 1–4-30 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng L · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guinea-Bissau 2200 5–0+56 TT
2 Nigeria 2101 2–4-23 TB
3 Madagascar 2011 2–3-11 BH
4 Tanzania 2011 1–3-21 BH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Maroc11-0-02–0311-0-02–03
2Gabon11-0-02–0310-0-10–20
3Niger11-0-02–1310-0-10–20
4Lesotho10-0-10–2010-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Maroc20%100%0%0%2.00
2Gabon20%100%0%0%2.00
3Niger250%100%50%0%2.50
4Lesotho250%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ai Cập10-1-00–0111-0-05–03
2Angola11-0-03–1310-1-00–01
3Malawi11-0-02–1310-0-11–30
4Nam Sudan10-0-10–5010-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ai Cập20%50%50%50%2.50
2Angola250%50%50%50%2.00
3Malawi2100%100%100%50%3.50
4Nam Sudan250%100%100%50%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire11-0-02–0311-0-02–03
2Gambia11-0-02–1311-0-04–23
3Somalia10-0-10–2010-0-11–20
4Ghana10-0-12–4010-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire20%100%0%0%2.00
2Gambia2100%100%100%50%4.50
3Somalia250%100%50%0%2.50
4Ghana250%100%50%50%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nam Phi South Africa11-0-02–1311-0-05–03
2Guinea11-0-01–0310-0-11–20
3Kenya10-1-01–1110-0-10–10
4Eritrea10-0-10–5010-1-01–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nam Phi South Africa250%100%100%50%4.00
2Guinea250%50%50%0%2.00
3Kenya250%50%0%0%1.50
4Eritrea250%100%50%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CHDC Congo11-0-02–0311-0-02–13
2Zimbabwe10-0-11–2011-0-03–23
3Guinea Xích Đạo11-0-01–0310-0-10–20
4Sierra Leone10-0-12–3010-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CHDC Congo250%100%50%0%2.50
2Zimbabwe2100%100%100%50%4.00
3Guinea Xích Đạo20%50%0%0%1.50
4Sierra Leone250%50%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Benin11-0-02–1310-1-01–11
2Burkina Faso10-1-01–1111-0-01–03
3Mauritania11-0-03–1310-0-11–20
4Trung Phi10-0-10–1010-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Benin2100%100%50%0%2.50
2Burkina Faso250%50%0%0%1.50
3Mauritania2100%100%100%50%3.50
4Trung Phi250%50%50%50%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Cameroon11-0-03–1310-1-01–11
2Namibia11-0-01–0310-0-10–10
3Comoros11-0-01–0310-0-11–30
4Cộng hòa Congo10-1-01–1110-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Cameroon2100%100%50%50%3.00
2Namibia20%0%0%0%1.00
3Comoros250%50%50%50%2.50
4Cộng hòa Congo250%50%0%0%1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Uganda11-0-01–0310-1-01–11
2Botswana00-0-00–0020-2-04–42
3Tunisia20-2-03–3200-0-00–00
4Libya10-1-02–2110-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Uganda250%50%0%0%1.50
2Botswana2100%100%100%100%4.00
3Tunisia2100%100%50%50%3.00
4Libya250%50%50%50%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Algeria11-0-03–1310-1-02–21
2Zambia11-0-02–0310-0-11–30
3Togo11-0-01–0310-0-10–20
4Burundi10-1-02–2110-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Algeria2100%100%100%100%4.00
2Zambia250%100%50%50%3.00
3Togo20%50%0%0%1.50
4Burundi250%50%50%50%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Mozambique21-1-05–2400-0-00–00
2Senegal00-0-00–0021-1-02–14
3Sudan11-0-01–0310-0-11–40
4Ethiopia10-0-10–1010-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Mozambique2100%100%50%50%3.50
2Senegal250%50%0%0%1.50
3Sudan250%50%50%50%3.00
4Ethiopia20%0%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Rwanda11-0-03–1311-0-02–13
2Mali11-0-03–1311-0-01–03
3Cape Verde10-0-11–2010-0-11–30
4Liberia10-0-10–1010-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Rwanda2100%100%100%50%3.50
2Mali250%50%50%50%2.50
3Cape Verde2100%100%100%50%3.50
4Liberia250%50%50%50%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guinea-Bissau11-0-03–0311-0-02–03
2Nigeria11-0-02–1310-0-10–30
3Madagascar10-1-01–1110-0-11–20
4Tanzania10-0-10–2010-1-01–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guinea-Bissau20%100%50%0%2.50
2Nigeria250%100%100%0%3.00
3Madagascar2100%100%50%0%2.50
4Tanzania250%100%0%0%2.00

Đội cuối bảng là Lesotho với 0 điểm, hiệu số -3.

Toàn giải trung bình 1.80 bàn/trận sau 4 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu CAN?
Maroc dẫn đầu CAN 2027 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +4), hơn Gabon xếp thứ hai 3 điểm.
CAN mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 4 trận đã đấu, 4 đội ở CAN ghi tổng cộng 9 bàn, trung bình 2,25 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Maroc (4 bàn).
Vua phá lưới CAN hiện tại là ai?
Marshall Munetsi (Zimbabwe) dẫn đầu danh sách ghi bàn CAN 2027 với 3 bàn; xếp sau là Ebrima Colley (Gambia) với 3 bàn.
Lượt trận tiếp theo của CAN diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của CAN là Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire vs Gambia lúc 00:00 ngày 12/11/2026 (Vòng 3); ngày đó có 10 trận.
Đương kim vô địch CAN là đội nào?
Đương kim vô địch CAN là Maroc (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Ai Cập, Maroc với 3 lần.
CAN đang đá đến vòng mấy?
CAN 2027 đang ở vòng 3 trên tổng 6 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com