Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Wilson

Oakland RootsTiền đạoLBR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Peter Wilson là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Oakland Roots.

Tiểu sử Peter Wilson

Peter Wilson là tiền đạo thi đấu cho Oakland Roots, có quốc tịch Liberia và 30 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2027, Peter có 28 trận ra sân với tổng cộng 1999 phút, ghi 13 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2019), còn hợp đồng kéo dài đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
2.043Phút
14Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
28/58Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10260001066%50%006,10
USL Championship2026—26212.0171442572880%38%207,03

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.017 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
28/57
Sút trong vòng cấm
49
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
16
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/46
Phản công (bàn / sút / lần)
2/10/10
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/267 (80%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/232 (38%)
Không chiến thắng / thua
24 / 63
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 80
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Wilson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckT 4-290114218/1304/17—8,32
11/10/2026USL Championshipvs San AntonioH 0-090002138/826/8—6,69
04/10/2026USL Championship@ Colorado SpringsH 0-033000004/500/6—5,88
30/09/2026CANvs MaliB 0-126001002/301/2—6,10
25/09/2026CAN@ RwandaB 1-3dự bị00000—0———
21/09/2026USL Championship@ Indy ElevenT 1-0901021210/1104/15—7,74
13/09/2026USL Championshipvs LexingtonB 1-4901022214/1512/8—7,64
30/08/2026USL Championshipvs Orange County SCH 1-133002205/502/3—6,30
23/08/2026USL Championship@ San AntonioT 1-026102203/402/3—7,80
16/08/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCH 1-130000002/302/5—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/201620250 nghìn €
19/06/201720400 nghìn €
16/11/201721400 nghìn €
19/06/201821500 nghìn €
15/01/201922500 nghìn €
27/06/201922400 nghìn €
19/11/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
14/12/202024250 nghìn €
20/05/202124300 nghìn €
10/01/202225300 nghìn €
19/06/202225300 nghìn €
08/12/202226250 nghìn €
28/06/202326250 nghìn €
12/12/202327200 nghìn €
02/04/202427—
07/05/202528175 nghìn €
24/11/202529250 nghìn €
29/04/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com