
Ousmane Camara là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Angers SCO.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
664Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 38% | 0 | 0 | 6,44 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 484 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 91% | 57% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/131 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/308 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/4 | — | 5,64 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/39 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/63 | 0 | 3/9 | — | 6,56 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/75 | 0 | 3/5 | V | 7,35 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 3/4 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 3/7 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 3 | 6/6 | — | 7,53 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/64 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 5/8 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 19 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2022 | Paris FC | Angers SCO | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2021 | Paris FC II | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris FC U19 | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris FC U17 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris FC Youth | Paris FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh82
- Thể lực69