Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Sangare

Etoile SahelTiền vệLBR
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohammed Sangare là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Etoile Sahel.

Tiểu sử Mohammed Sangare

Mohammed Sangare là tiền vệ của Etoile Sahel, quốc tịch Liberia, sinh ngày 28/12/1998 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 86 kg và thuận chân trái. Mùa 2027 ghi nhận 1 trận ra sân với 90 phút và điểm trung bình 6,38 tại giải CAN. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2025), và chuyển nhượng gần nhất là từ Morecambe đến Etoile Sahel vào 26/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900001186%55%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Sangare · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CANvs MaliB 0-1900011020/2305/9V6,38
25/09/2026CAN@ RwandaB 1-3dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-37300000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ WokingB 1-51500000—0——5,80
28/03/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownB 0-21600000—0———
26/03/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedB 2-31800000—0——5,80
21/03/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 2-37700000—0——5,80
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea Xích ĐạoH 1-1500000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NamibiaT 3-1100000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeT 1-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202223200 nghìn €
04/04/202324200 nghìn €
08/06/202324200 nghìn €
04/12/202324200 nghìn €
29/05/202425200 nghìn €
22/12/202425300 nghìn €
09/06/202526300 nghìn €
09/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026MorecambeEtoile SahelChuyển nhượng—
19/08/2025BellinzonaMorecambeChuyển nhượng—
14/07/2024Livingston F.C.BellinzonaChuyển nhượng—
30/06/2023Accrington StanleyLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Newcastle U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/05/2021Accrington StanleyNewcastle U23Cho mượn—
27/08/2020Newcastle U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2017Newcastle U18Newcastle U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Accrington Stanley U18Newcastle U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com