
Ange Martial Tia là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
716Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 172 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 42% | 0 | 0 | 7,61 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 544 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 85% | 64% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/70 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/177 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/71 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/23 | 2 | 6/12 | — | 6,30 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/37 | 1 | 3/8 | — | 7,77 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/33 | 3 | 5/11 | — | 7,45 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 17/23 | 2 | 6/11 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 3 | 9/13 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 11/15 | — | 6,95 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 34/39 | 0 | 5/11 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 3 | 8/12 | — | 7,28 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 7/9 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 19 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Afrique Football Elite | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực51