Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sekou Koita

GenclerbirligiTiền đạoMLI
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Sekou Koita là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20130000066%33%006,49
Süper Lig2026-2027—7435310111273%38%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/64 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/34 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sekou Koita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-11000001/10——5,90
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-111001006/722/2—6,60
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-08000001/100/2—6,43
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-15000001/211/1—6,55
20/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-445000004/601/2—6,27
13/09/2026Süper Ligvs KasimpasaB 1-212000004/402/4—6,25
07/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-5450010013/140——6,37
29/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 1-180005117/1316/8—6,65
24/08/2026Süper Lig@ GoztepeT 1-085104109/1304/14—7,74
16/08/2026Süper Ligvs FenerbahceT 2-185011029/1300/6—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 12,5 triệu €2021: 12,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201818250 nghìn €
12/06/201818400 nghìn €
30/11/201819400 nghìn €
14/04/201919600 nghìn €
02/06/2019191,5 triệu €
02/09/2019193,0 triệu €
15/12/2019205,0 triệu €
07/04/2020204,5 triệu €
21/07/2020206,0 triệu €
11/10/20202010,0 triệu €
20/12/20202112,5 triệu €
01/06/20212112,5 triệu €
15/12/20212210,0 triệu €
26/05/2022228,0 triệu €
09/11/2022226,0 triệu €
11/06/2023237,0 triệu €
10/12/2023245,5 triệu €
20/05/2024244,0 triệu €
17/09/2024243,5 triệu €
11/12/2024253,0 triệu €
03/06/2025253,5 triệu €
16/12/2025263,0 triệu €
20/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CSKA MoscowGenclerbirligiHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2026GenclerbirligiCSKA MoscowCho mượn—
18/08/2025CSKA MoscowGenclerbirligiChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
07/07/2024Red Bull SalzburgCSKA MoscowChuyển nhượng—
30/06/2019FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
29/06/2019Wolfsberger ACFC LieferingCho mượn—
07/01/2019FC LieferingWolfsberger ACChuyển nhượng—
31/12/2017USC KitaFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2017AS BakaridjanUSC KitaChuyển nhượng—
29/06/2017USC KitaAS BakaridjanCho mượn—
31/07/2016AS BakaridjanUSC KitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com