
Daouda Guindo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
929Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
929Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,63 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 4 | 5 | 1 | 83% | 59% | 2 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/334 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 18/54 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/59 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 30/36 | 2 | 3/4 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 2/5 | — | 6,79 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/48 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 4/6 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 28/34 | 2 | 6/8 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 2 | 5/7 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/41 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 3 | 4/7 | V | 6,77 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 2 | 6/9 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 05/09/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Brestois 29 | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Red Bull Salzburg | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | St. Gallen | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Guidars FC | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực49