
Franklin·Nyenetue là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Ranheim IL.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
637Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 58% | 0 | 0 | 6,61 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 22 | 16 | 389 | 4 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 389 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 2 | 5/6 | — | 6,60 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Apollon Limassol FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Apollon Limassol FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SS Virtus | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/09/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Dila Gori | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2026 | Kristiansund BK | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Ranheim IL | Kristiansund BK | Cho mượn | — |
| 10/03/2026 | Kristiansund BK | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Egersunds IK | Kristiansund BK | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Kristiansund BK | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Sandefjord | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Stjordals Blink | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Rosenborg B | Stjordals Blink | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực38