Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Divine Teah

SK Slavia PrahaTiền vệLBR
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Divine Teah là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20220000088%50%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Divine Teah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CANvs MaliB 0-17000007/801/3—6,25
25/09/2026CAN@ RwandaB 1-3150000316/1801/1—6,52
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea Xích ĐạoH 1-14501000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NamibiaT 3-17701000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiH 2-22700000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TunisiaB 0-3450011017/2214/8—5,95
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 2-11400000—0———
19/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs TunisiaB 0-1720000122/2926/9—6,64
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs MalawiB 0-13500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 750 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202418300 nghìn €
19/12/2024183,0 triệu €
16/06/2025193,0 triệu €
21/12/2025191,8 triệu €
23/03/2026191,3 triệu €
19/05/202620750 nghìn €
23/09/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025SK Slavia PrahaSK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/12/2025FK PardubiceSK Slavia PrahaCho mượn—
07/09/2025SK Slavia PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
31/12/2024HammarbySK Slavia PrahaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
01/07/2024Nimba Kwado FCHammarbyHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com