
Divine Teah là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea Xích Đạo | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Namibia | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 4/8 | — | 5,95 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 2 | 6/9 | — | 6,64 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 1,8 triệu € |
| 23/03/2026 | 19 | 1,3 triệu € |
| 19/05/2026 | 20 | 750 nghìn € |
| 23/09/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | SK Slavia Praha | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FK Pardubice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | SK Slavia Praha | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Hammarby | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 01/07/2024 | Nimba Kwado FC | Hammarby | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực40