
Lassana Coulibaly là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,53 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 581 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 81% | 55% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 41% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/214 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/69 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 3/3 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/31 | 1 | 8/16 | — | 6,38 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/7 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/31 | 4 | 10/17 | — | 8,08 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/55 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 2 | 8/16 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/10/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/01/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Salernitana | Lecce | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/07/2021 | Angers SCO | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cercle Brugge | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Angers SCO | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2019 | Rangers F.C. | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Angers SCO | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Bastia | Angers SCO | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 06/08/2015 | Bastia II | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Bastia U19 | Bastia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Bastia U17 | SC Bastia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Bastia Jugend | SC Bastia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | JMG Academy Bamako | SC Bastia Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực45