Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Gassama

Baltika KaliningradHậu vệMLI
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Nathan Gassama là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.125Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001090%66%007,07
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119450025163%58%006,37
Cúp Nga2026-2027—10000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/118 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/346 (63%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
32/74 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
23
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/121 (58%)
Không chiến thắng / thua
46 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Gassama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-0900000015/2736/14—5,88
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 0-0900000034/4714/7—6,85
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-1450000027/3123/3—6,80
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0900000048/5539/12—7,39
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1900010059/6301/3—6,74
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3900011031/4116/10—6,35
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 2-2650020016/2719/16—5,81
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-1900010112/2409/15—5,92
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 3-0900000214/23311/17—7,00
25/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1900000119/33014/22—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202221100 nghìn €
29/05/202221100 nghìn €
19/12/20222150 nghìn €
04/06/202322100 nghìn €
04/10/202322300 nghìn €
12/12/202322500 nghìn €
03/06/202423350 nghìn €
03/12/202423450 nghìn €
01/06/202524700 nghìn €
17/09/2025241,2 triệu €
15/12/2025241,0 triệu €
24/03/2026251,5 triệu €
25/05/2026251,5 triệu €
22/09/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2023Slavia SofiaBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/01/2023CholetSlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2022ES Troyes AC BCholetChuyển nhượng—
30/06/2021FC Nantes BES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2019Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2018Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2017—Nantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com