
Nohan Kenneh là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Maccabi Ahi Nazareth.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 5,48 |
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 3/5 | — | 5,48 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/13 | 1 | 4/6 | — | 6,71 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 4 | 8/12 | V | 5,75 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 4/7 | — | 6,43 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 4/10 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 4 | 9/12 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Tranmere Rovers | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Hibernian | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Ross County | Hibernian | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Hibernian | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Shrewsbury Town | Hibernian | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Hibernian | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2023 | Ross County | Hibernian | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Hibernian | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leeds United U23 | Hibernian | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Leeds United Youth | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh53
- Thể lực41