
Salomon Tweh là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Al-Raed SFC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 57% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/73 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/26 | 4 | 7/10 | — | 7,13 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 4/7 | — | 5,99 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/36 | 2 | 7/10 | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 4/7 | — | 6,32 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Namibia | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/34 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 49/59 | 1 | 3/7 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/03/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Guédiawaye FC | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2021 | Unknown | Guédiawaye FC | Chuyển nhượng | — |