
Jimmy Farkarlun
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Jimmy Farkarlun là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo El Paso Locomotive FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
618Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 14 | 8 | 618 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/175 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/34 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/95 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 11/19 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/21 | 2 | 5/12 | — | 8,20 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 7/9 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 5/6 | — | 6,70 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 2 | 3/5 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 3-0 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/12 | 2 | 4/6 | — | 8,16 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | T 1-0 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 2/7 | — | 7,28 |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 3/10 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Austin FC | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2024 | Austin FC II | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Austin FC | Austin FC II | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | UTRGV Vaqueros (University of Texas Rio Grande) | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | HCU Huskies (Houston Christian University) | UTRGV Vaqueros (University of Texas Rio Grande) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Houston FC | HCU Huskies (Houston Christian University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | HCU Huskies (Houston Christian University) | Houston FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực35