Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ousmane·Diakite

West Bromwich AlbionTiền vệMLI
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ousmane·Diakite là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo West Bromwich Albion.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
950Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10100010—50%006,51
Hạng Nhất Anh2026-2027—11878800012188%58%406,50
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221610001090%53%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
416/470 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
14
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/102 (58%)
Không chiến thắng / thua
21 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/94 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ousmane·Diakite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 3-2470010241/50310/15—6,95
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-17000005/701/1—6,31
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 0-1900030044/5315/7—6,61
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-125000007/922/5—6,40
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0100100—11/2—6,51
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 0-1900010030/3716/12—5,92
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-115001009/913/4V5,91
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0900010025/2816/11—6,55
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-0900010144/4624/11V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/201818200 nghìn €
30/11/201818300 nghìn €
31/05/201918350 nghìn €
02/09/201919900 nghìn €
15/12/201919900 nghìn €
07/04/202019800 nghìn €
21/07/202019700 nghìn €
20/12/202020500 nghìn €
01/06/202120250 nghìn €
03/10/202121700 nghìn €
02/01/2022211,0 triệu €
26/05/2022211,0 triệu €
09/11/2022221,0 triệu €
19/03/202322700 nghìn €
11/06/202322500 nghìn €
10/12/202323700 nghìn €
20/05/202423700 nghìn €
29/12/202424700 nghìn €
26/05/202524700 nghìn €
02/12/202525800 nghìn €
27/05/2026251,2 triệu €
27/09/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024TSV HartbergWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
31/01/2023Red Bull SalzburgTSV HartbergChuyển nhượng—
03/01/2022St. GallenRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2021Red Bull SalzburgSt. GallenChuyển nhượng—
25/07/2020Rheindorf AltachRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2019Red Bull SalzburgRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2019FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
26/07/2018Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
25/07/2018Yeelen OlympiqueRed Bull SalzburgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com