Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lassine Sinayoko

Paris FCTiền đạoMLI
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Lassine Sinayoko là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Paris FC.

Tiểu sử Lassine Sinayoko

Lassine Sinayoko là tiền đạo người Mali, hiện thi đấu cho Paris FC ở tuổi 26. Trong mùa 2027, cầu thủ có 19 trận, 1390 phút thi đấu, 6 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 4,79. Ở Ligue 1 mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận và ghi 4 bàn. Giá trị thị trường là 15,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, cầu thủ cao 186 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Ngày 20/07/2026, cầu thủ chuyển từ AJ Auxerre sang Paris FC theo diện 'Hết hạn mượn' với phí 7,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
14/31Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221740015285%47%006,87
Ligue 12026-2027—77611633261277%48%207,62

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 7,62

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/26
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/144 (77%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/76 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 22
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lassine Sinayoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-3902262420/2527/13—9,48
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1860031217/2401/7V6,17
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-089004116/812/6—6,16
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1850111212/1336/11—7,57
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1870152216/2013/7—7,70
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-0900022112/1728/13—6,65
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2893044115/2016/14V9,23
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-0901051319/2213/9—7,66
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-0790010213/1649/13—6,48
18/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleT 2-0902033017/2115/10—9,48

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201919150 nghìn €
05/01/202020150 nghìn €
13/08/202020200 nghìn €
10/11/202020200 nghìn €
24/06/202121200 nghìn €
26/10/202121800 nghìn €
26/12/202122800 nghìn €
01/06/2022221,3 triệu €
18/09/2022221,5 triệu €
01/11/2022221,2 triệu €
26/06/2023231,2 triệu €
12/12/2023241,2 triệu €
25/03/2024242,0 triệu €
10/06/2024242,5 triệu €
09/12/2024253,5 triệu €
02/06/2025254,0 triệu €
09/10/2025257,0 triệu €
14/12/2025267,0 triệu €
26/03/2026268,0 triệu €
31/05/20262610,0 triệu €
23/09/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026AJ AuxerreParis FCHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2019Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/11/2017Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh42
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com