
Sylvanus Nimely là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo FK Kokand 1912.
Tiểu sử Sylvanus Nimely
Sylvanus Nimely là tiền đạo của FK Kokand 1912, mang quốc tịch Liberia, sinh ngày 04/09/1998 và hiện 28 tuổi. Cao 177 cm, nặng 73 kg, cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2027, Nimely có 23 trận, 7 bàn và 1561 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 800 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.561Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 109 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 63% | 0 | 0 | 7,07 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 20 | 15 | 1.362 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.362 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 5/8 | — | 6,39 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/10/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 18/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/11/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.