Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Dante

FC Zbrojovka BrnoHậu vệMLI
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Amadou Dante là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
951Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11109070023276%56%306,60
Cúp Séc2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/296 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
13/47 (27%)
Chuyền dài chính xác
20/44 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
14
Phá bóng
48
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/90 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 35
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Dante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1900000015/2303/6—6,17
10/10/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-1900000027/3223/7V6,26
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-117010025/600/1—7,10
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-2900000436/4524/7—6,80
12/09/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 2-1900011315/2136/11—6,67
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-4900000022/2836/12—6,05
02/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 1-010000002/411/1—6,57
29/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2900100332/4358/10—7,31
23/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0900000017/2356/11—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201918100 nghìn €
15/12/201919100 nghìn €
21/07/202019400 nghìn €
11/10/202020600 nghìn €
20/12/2020202,0 triệu €
01/06/2021202,5 triệu €
15/12/2021212,5 triệu €
10/03/2022212,0 triệu €
26/05/2022212,0 triệu €
09/11/2022222,5 triệu €
11/06/2023222,5 triệu €
10/09/2023222,0 triệu €
10/12/2023232,0 triệu €
30/05/2024231,5 triệu €
18/12/2024241,5 triệu €
29/05/2025241,5 triệu €
17/12/2025251,5 triệu €
27/05/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC AroucaFC Zbrojovka BrnoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2025Sturm GrazFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2025FC AroucaSturm GrazCho mượn—
24/08/2024Sturm GrazFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2024FC ZurichSturm GrazCho mượn—
07/02/2024Sturm GrazFC ZurichChuyển nhượng—
25/07/2020TSV HartbergSturm GrazCho mượn—
01/09/2019Sturm GrazTSV HartbergChuyển nhượng—
31/08/2019Yeelen OlympiqueSturm GrazChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com