
Shan Huanhuan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 6 | 1 | 109 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 61% | 55% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/26 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-0 | 37 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/7 | V | 7,27 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 6/8 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,75 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 25 | — |
| 16/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Beijing Pengrui | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2026 | Qingdao West Coast | Beijing Pengrui | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | Free Player | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Dalian Professional(2009-2024) | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2019 | Vitoria Guimaraes U23 | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2017 | Free Player | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Beijing Guoan | Free Player | Trở lại | — |