- Phạt góc4 – 3
Sân Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium, Wuhan · Trọng tài: Gao Changqi · Nhiều mây 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
Hubei Istar và Guangdong Mingtu hòa nhau 0-0.
Hubei Istar vs Guangdong Mingtu 0-0 — Chinese Football League 2 01/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Qu Daiqinthay Zhang Chengji 57'
- 60' 🔁 Xin Hongjunthay He Jialin
- 60' 🔁 Li Tianyouthay Zhang Zhihao
- 65' 🔁 Qu Jialethay Gu Zhiwei
- 67' 🟨 Ander Sanabria Ispizua
- 🔁 Sherzat Nurthay Li Yubing 70'
- 78' 🔁 Ye Ziminthay Zhu Xinyu
- 78' 🔁 Liu Shuaithay Tan Zhennan
- 🔁 Sun Wenchao thay Wen Jialong 81'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 13Tổng cú sút12
- 1Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích7
- 11Sút trong vòng cấm11
- 5Sút bị chặn1
- 4Phạt góc3
- 52Tấn công nguy hiểm55
- 79Tấn công74
- 466Chuyền372
- 401Chuyền chính xác307
- 4Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài9
- 18Rê bóng15
- 18Tạt bóng18
- 56Tranh chấp47
- 15Tắc bóng20
- 49Cản phá41
- 16Cứu thua7
- 11Phạm lỗi4
- 14Bị phạm lỗi13
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Hubei Istar kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hubei Istar ép sân · cột hướng xuống: Guangdong Mingtu ép sân. Hubei Istar kiểm soát thế trận 45% thời gian, Guangdong Mingtu 46%.
Hubei IstarGuangdong Mingtu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-4-1
Hubei Istar · HLV Wan Houliang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Meng Derui | Thủ môn | 6.78 |
| 3 | Tang Xin | Hậu vệ | 7.48 |
| 4 | Sun Tianyu | Hậu vệ | 7.01 |
| 13 | Pan Jinglüe | Hậu vệ | 6.85 |
| 27 | Zhang Yixuan | Hậu vệ | 7.15 |
| 7 | Guo Yi | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Wen Jialong | Tiền vệ | 6.56 |
| 20 | Nie Aoshuang © | Tiền vệ | 7.27 |
| 30 | Li Yubing | Tiền vệ | 6.38 |
| 14 | Zhang Chengji | Tiền đạo | 6.52 |
| 21 | Li Biao | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 57 | Li Xiang | Tiền vệ |
| 12 | Lin Feiyang | Tiền vệ |
| 55 | Liu Mingyu | Hậu vệ |
| 15 | Sherzat Nur | Tiền vệ |
| 19 | Qu Daiqin | Tiền vệ |
| 9 | Shan Huanhuan | Tiền đạo |
| 33 | Shen Hongxiang | Tiền vệ |
| 23 | Sun Wenchao | Hậu vệ |
| 16 | Wei Deliang | Thủ môn |
| 22 | Xiang Yufei | Thủ môn |
| 41 | Yu Jingcheng | Hậu vệ |
| 59 | Huang Bo | Tiền vệ |
Guangdong Mingtu · HLV Ander Sanabria
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Li Chen | Thủ môn | 6.87 |
| 12 | Chen Rijin © | Hậu vệ | 6.15 |
| 22 | Fang Haiyang | Hậu vệ | 6.75 |
| 28 | Zhang Zhihao | Hậu vệ | 6.92 |
| 36 | Tan Zhennan | Hậu vệ | 7.01 |
| 52 | Zhong Wenze | Hậu vệ | 7.25 |
| 7 | Gu Zhiwei | Tiền vệ | 6.12 |
| 8 | Li Tian | Tiền vệ | 7.09 |
| 17 | Wang Tanyou | Tiền vệ | 6.3 |
| 43 | Zhu Xinyu | Tiền vệ | 6.6 |
| 42 | He Jialin | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 45 | Li Jinpeng | Thủ môn |
| 41 | Li Tianyou | Hậu vệ |
| 9 | Li Ming | Tiền đạo |
| 21 | Liu Shuai | Hậu vệ |
| 2 | Luo Xinhao | Hậu vệ |
| 33 | Qu Jiale | Tiền vệ |
| 10 | Wen Yongjun | Tiền vệ |
| 50 | Wu Zhengxian | Tiền vệ |
| 11 | Xin Hongjun | Tiền vệ |
| 46 | Yang Zhengyi | Tiền vệ |
| 19 | Ye Zimin | Tiền vệ |
| 57 | Chen Wentai | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 0.5 | 11.00 | 1.05 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Hubei Istar | 1–2 |
| 25/10/2025 | CHN League 2 | Hubei Istar – Guangdong Mingtu | 2–1 |
| 20/09/2025 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Hubei Istar | 0–1 |
Phong độ gần đây
Hubei Istar
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Wuhan Three Towns B | 1–1 | H |
| 18/07/2026 | CHN League 2 | Wenzhou Professional Football Club – Hubei Istar | 1–2 | T |
| 04/07/2026 | CHN League 2 | Ganzhou Ruishi – Hubei Istar | 4–4 | H |
| 27/06/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Guizhou Guiyang Athletic | 2–0 | T |
| 23/06/2026 | CHN League 2 | Xiamen Feilu – Hubei Istar | 0–0 | H |
Guangdong Mingtu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Chengdu Rongcheng B | 2–0 | T |
| 19/07/2026 | CHN League 2 | Jiangxi Lushan – Guangdong Mingtu | 0–0 | H |
| 11/07/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Shenzhen 2028 | 2–2 | H |
| 04/07/2026 | CHN League 2 | Guangzhou Dandelion Alpha – Guangdong Mingtu | 1–2 | T |
| 27/06/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Xiamen Feilu | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hubei Istar vs Guangdong Mingtu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hubei Istar vs Guangdong Mingtu thuộc Chinese Football League 2, Vòng 19 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 01/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium (Wuhan).
- Kết quả Hubei Istar vs Guangdong Mingtu là bao nhiêu?
- Hubei Istar và Guangdong Mingtu hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Hubei Istar vs Guangdong Mingtu gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Hubei Istar thắng 3, hòa 0, Guangdong Mingtu thắng 0. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (CHN League 2) Guangdong Mingtu 1-2 Hubei Istar.
- Phong độ Hubei Istar và Guangdong Mingtu trước trận?
- Hubei Istar: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWDW); Guangdong Mingtu: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWLD).
- Đội hình xuất phát Hubei Istar vs Guangdong Mingtu?
- Hubei Istar ra sân với sơ đồ 4-4-2, Guangdong Mingtu dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

