
Wang Xin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.238Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 14 | 1.238 | 0 | 0 | 2 | 12 | 4 | 49% | 51% | 4 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.238 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/266 (49%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/71 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/137 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 53
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 4/8 | V | 6,11 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 2 | 4/9 | — | 5,71 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/26 | 0 | 3/13 | — | 5,53 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/19 | 3 | 6/9 | — | 6,69 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 2 | 5/8 | V | 7,09 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/28 | 2 | 8/15 | V | 5,14 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/12 | 2 | 7/10 | V | 6,98 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 0-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/23 | 1 | 2/7 | — | 5,92 |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 26 | — |
| 22/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2024 | Ningbo Daxie Jindao | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2024 | Guangxi Lanhang | Ningbo Daxie Jindao | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Ganzhou Ruishi | Guangxi Lanhang | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Guangxi Yongcheng | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Shijiazhuang Gongfu | Guangxi Yongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Meixian FC | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Guangzhou City Reserves | Meixian FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Guangzhou City(2011-2023) | Guangzhou City Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Vejle | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Dalian Professional Reserve | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy60
- Sức mạnh45
- Thể lực38