- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Ghazl El Mahalla Stadium, Great Mahale · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.42 / 1.52
Ghazl El Mahallah thắng Ittihad Alexandria SC 1-0 trên sân nhà Ghazl El Mahalla Stadium.
Ghazl El Mahallah vs Ittihad Alexandria SC 1-0 — Ngoại hạng Ai Cập 19/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Rached Arfaoui 28'
- 31' 🔁 Abdel Ghani Mohamedthay Mahmoud Abdul Aati Dunga
- 32' 🟨 John Okoye Ebuka
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Yehia Zakaria 59'
- 🔁 Mohamed Islam Faragthay Jimmy Emmanuel Mwanga 61'
- 🔁 Mohamed Grendothay Rached Arfaoui 61'
- 🔁 Ahmed Etman thay Mahmoud Salah 70'
- 70' 🔁 Youssry Wahidthay Mahmoud Emad
- 71' 🔁 Mabululuthay John Okoye Ebuka
- 🔁 Mohamed Ashrafthay Kibou Saïdi 89'
-
⚽ Armooshakiến tạo: Ahmed Etman
91+1'
1 - 0 - 93+3' 🔁 Ahmed Eid Abdel Nabythay Abdel Rahman Magdi
- 93+3' 🔁 Fady Faridthay Mohamed Magdy Afsha
- 95+5' 🟨 Abdel Ghani Mohamed
- 95+5' 🟨 Mahmoud Alaa Eldin
- 🟨 Mohamed Grendo 96+6'
- 🟥 Seif Emam 96+6'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 15Tổng cú sút13
- 2Sút trúng đích1
- 3Sút không trúng đích3
- 7Sút trong vòng cấm6
- 2Sút bị chặn2
- 4Phạt góc6
- 54Tấn công nguy hiểm38
- 90Tấn công96
- 305Chuyền392
- 240Chuyền chính xác322
- 4Chuyền then chốt6
- 5Chuyền dài3
- 20Rê bóng15
- 23Tạt bóng14
- 39Tranh chấp46
- 18Tắc bóng24
- 45Cản phá45
- 5Cứu thua4
- 2Phạm lỗi3
- 22Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Ittihad Alexandria SC kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ghazl El Mahallah ép sân · cột hướng xuống: Ittihad Alexandria SC ép sân. Ghazl El Mahallah kiểm soát thế trận 45% thời gian, Ittihad Alexandria SC 39%.
Ghazl El MahallahIttihad Alexandria SC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Ghazl El Mahallah · HLV Alaa Abdelaal
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Amer Mohamed © | Thủ môn | 6.59 |
| 3 | Ahmed El Aash | Hậu vệ | 7.71 |
| 4 | Ahmed Shousha | Hậu vệ | 7.47 |
| 12 | Yehia Zakaria | Hậu vệ | 6.86 |
| 27 | Ahmed Gamal | Hậu vệ | 7.1 |
| 9 | Rached Arfaoui | Tiền vệ | 6.17 |
| 20 | Mory Touré | Tiền vệ | 6.76 |
| 39 | Moaz Abdel Salam | Tiền vệ | 6.49 |
| 41 | Kibou Saïdi | Tiền vệ | 6.12 |
| 42 | Mahmoud Salah | Tiền vệ | 6.68 |
| 90 | Jimmy Emmanuel Mwanga | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Mohamed Grendo | Tiền đạo |
| 18 | Ahmed El Arabi | Thủ môn |
| 5 | Seif Emam | Hậu vệ |
| 22 | Ahmed Etman | Tiền vệ |
| 7 | Mohamed Ashraf | Tiền đạo |
| 19 | Armoosha | Tiền vệ |
| 13 | Mostafa Oufa | Hậu vệ |
| 17 | Mahmoud Nabil | Tiền vệ |
| 44 | Ahmed Yasser | Tiền vệ |
Ittihad Alexandria SC · HLV Miloud Hamdi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mahmoud Genesh © | Thủ môn | 6.51 |
| 2 | Khaled Abdel Fattah | Hậu vệ | 6.11 |
| 4 | Mahmoud Alaa Eldin | Hậu vệ | 6.12 |
| 5 | Mostafa Ibrahim | Hậu vệ | 6.62 |
| 17 | Karim El Deeb | Hậu vệ | 6.55 |
| 13 | Mohamed Toni | Tiền vệ | 6.24 |
| 25 | Mahmoud Emad | Tiền vệ | 6.61 |
| 26 | Mahmoud Abdul Aati Dunga | Tiền vệ | 6.67 |
| 27 | Abdel Rahman Magdi | Tiền vệ | 6.92 |
| 10 | Mohamed Magdy Afsha | Tiền đạo | 6.36 |
| 18 | John Okoye Ebuka | Tiền đạo | 5.84 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Abdel Ghani Mohamed | Tiền đạo |
| 9 | Fady Farid | Tiền đạo |
| 34 | Momen Sherif | Hậu vệ |
| 33 | Ahmed Eid Abdel Naby | Tiền đạo |
| 88 | Ahmed Mahmoud | Hậu vệ |
| 90 | Mabululu | Tiền đạo |
| 6 | Mahmoud Shabana | Hậu vệ |
| 1 | Sobhi Soliman | Thủ môn |
| 11 | Youssry Wahid | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ittihad Alexandria SC | Mahmoud Abdul Aati Dunga | Chấn thương | Broken leg |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.42 | 1.52 | 1.01 | 23 | 151.00 | 1.5 | 13.00 | 1.04 | 10.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Ghazl El Mahallah | 2–0 |
| 11/05/2025 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Ghazl El Mahallah | 0–0 |
| 21/12/2024 | EGY Premier League | Ghazl El Mahallah – Ittihad Alexandria SC | 0–0 |
| 01/04/2023 | EGY Premier League | Ghazl El Mahallah – Ittihad Alexandria SC | 2–0 |
| 01/12/2022 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Ghazl El Mahallah | 0–2 |
| 31/08/2022 | EGY Premier League | Ghazl El Mahallah – Ittihad Alexandria SC | 1–1 |
| 01/05/2022 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Ghazl El Mahallah | 3–0 |
| 26/06/2021 | EGY Premier League | Ghazl El Mahallah – Ittihad Alexandria SC | 1–1 |
| 10/03/2021 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Ghazl El Mahallah | 0–0 |
| 03/05/2016 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Ghazl El Mahallah | 1–1 |
Phong độ gần đây
Ghazl El Mahallah
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | EGY Premier League | ZED FC – Ghazl El Mahallah | 3–2 | B |
| 07/05/2026 | EGY Premier League | Tala'ea El Gaish – Ghazl El Mahallah | 1–0 | B |
| 04/05/2026 | EGY Premier League | Ghazl El Mahallah – Ismaily SC | 0–0 | H |
| 29/04/2026 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Ghazl El Mahallah | 1–1 | H |
| 24/04/2026 | EGY Premier League | Ghazl El Mahallah – Petrojet | 1–1 | H |
Ittihad Alexandria SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Tala'ea El Gaish | 1–0 | T |
| 09/05/2026 | EGY Premier League | Modern Sport FC – Ittihad Alexandria SC | 0–0 | H |
| 05/05/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Petrojet | 1–2 | B |
| 30/04/2026 | EGY Premier League | Wadi Degla SC – Ittihad Alexandria SC | 4–1 | B |
| 23/04/2026 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Ittihad Alexandria SC | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Ghazl El Mahallah vs Ittihad Alexandria SC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ghazl El Mahallah vs Ittihad Alexandria SC thuộc Ngoại hạng Ai Cập, Vòng 11 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 19/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ghazl El Mahalla Stadium (Great Mahale).
- Kết quả Ghazl El Mahallah vs Ittihad Alexandria SC là bao nhiêu?
- Ghazl El Mahallah thắng Ittihad Alexandria SC 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Ghazl El Mahallah vs Ittihad Alexandria SC gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Ghazl El Mahallah thắng 6, hòa 8, Ittihad Alexandria SC thắng 8. Lần gần nhất ngày 03/03/2026 (EGY Premier League) Ittihad Alexandria SC 2-0 Ghazl El Mahallah.
- Phong độ Ghazl El Mahallah và Ittihad Alexandria SC trước trận?
- Ghazl El Mahallah: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDDW); Ittihad Alexandria SC: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDD).
- Đội hình xuất phát Ghazl El Mahallah vs Ittihad Alexandria SC?
- Ghazl El Mahallah ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Ittihad Alexandria SC dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:51 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

