
Moaz Abdel Salam là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Tiểu sử Moaz Abdel Salam
Moaz Abdel Salam là tiền vệ của Ghazl El Mahallah, quốc tịch Egypt, hiện 20 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ này có 6 trận ra sân với tổng 241 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16. Ở Ngoại hạng Ai Cập có 6 trận, còn Cúp Liên đoàn Ai Cập ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 248 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 37% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/75 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 4/8 | — | 6,75 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/5 | — | 5,76 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 4-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 6,04 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/7 | — | 6,39 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.