
Jimmy Emmanuel Mwanga
Tiền đạoIRL
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jimmy Emmanuel Mwanga là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 6,36 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 5/16 | — | 6,09 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 4/10 | — | 6,34 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 3/9 | — | 5,81 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 5/12 | — | 6,15 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 5/11 | — | 6,35 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 4/10 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/02/2025 | 26 | — |
| 11/03/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Ghazl El Mahallah | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Yenicami AK | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | SK Vorwarts Steyr | Yenicami AK | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Qingdao Red Lions | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Alsancak Yesilova SK | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | PO Ormidias | Alsancak Yesilova SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | PO Ormidias | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023) | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Olympias Lympion | ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Lewis University | Olympias Lympion | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | EFSC Titans (Eastern Florida State College) | Lewis University | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Nike Academy | EFSC Titans (Eastern Florida State College) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Nike Academy | Chuyển nhượng | — |