
Mory Touré là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 51% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/325 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/48 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/72 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 1 | 4/7 | — | 7,02 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/67 | 2 | 4/13 | — | 6,67 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 4/8 | — | 6,24 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 6 | 7/11 | — | 6,49 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 11 | 12/18 | — | 6,79 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 1 | 4/9 | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 2/6 | — | 6,19 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 3/5 | — | 6,88 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 3 | 3/8 | — | 6,76 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực54