Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Nabil

ZED FCTiền vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mahmoud Nabil là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—11890001078%46%006,48
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Nabil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-2890010429/3726/13—6,48
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2dự bị00000—0———
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0dự bị00000—0———
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Haras El HodoodT 4-2900011032/3711/4—6,32
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0270000013/160——6,48
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 1-0dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-3750000133/3923/3—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20202225 nghìn €
12/05/202123150 nghìn €
09/12/202123200 nghìn €
14/09/202224200 nghìn €
23/02/202325150 nghìn €
28/06/202325125 nghìn €
23/04/202426150 nghìn €
02/10/202426150 nghìn €
13/02/202527100 nghìn €
12/06/20252750 nghìn €
30/11/20252775 nghìn €
11/03/202628100 nghìn €
19/05/202628100 nghìn €
29/09/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com