Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed El Arabi

34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ahmed El Arabi là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed El Arabi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 1-2dự bị000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-0dự bị000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumT 1-0dự bị000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 1-0dự bị000—0———
07/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishB 0-1dự bị000—0———
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1dự bị000—0———
09/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0dự bị000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20152250 nghìn €
02/02/20162350 nghìn €
30/06/20162350 nghìn €
10/01/201724100 nghìn €
19/07/201724100 nghìn €
02/01/201825100 nghìn €
22/05/201825100 nghìn €
12/12/201826100 nghìn €
01/06/201926100 nghìn €
01/02/20202750 nghìn €
11/11/20202850 nghìn €
12/05/20212850 nghìn €
09/12/20212950 nghìn €
14/09/202230100 nghìn €
23/02/202330100 nghìn €
28/06/202330100 nghìn €
23/04/20243175 nghìn €
02/10/20243250 nghìn €
13/02/20253250 nghìn €
12/06/20253250 nghìn €
30/11/20253350 nghìn €
19/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Ghazl El MahallahIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
29/08/2024El Mokawloon El ArabGhazl El MahallahChuyển nhượng—
30/06/2015El Mokawloon U23El Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com