
Mohamed Ashraf là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 345 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/93 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/21 | 0 | 2/7 | — | 6,90 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/3 | — | 6,47 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 4-2 | 67 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/19 | 0 | 3/5 | — | 8,52 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 5/11 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực36