Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Grendo

PharcoTiền đạoEGY
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mohamed Grendo là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pharco.

Tiểu sử Mohamed Grendo

Mohamed Grendo là tiền đạo người Egypt, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pharco. Cầu thủ sinh ngày 07/08/1991 và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ghazl El Mahallah sang Pharco vào ngày 08/08/2026, trước đó là đợt từ Bank El Ahly sang Ghazl El Mahallah ngày 01/08/2025. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2023), hợp đồng với Pharco có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Grendo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Haras El HodoodT 4-2850010013/1713/8—6,46
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-045000004/612/8—6,51
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 1-02900000—13/5V6,29
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-3dự bị00000—0———
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetH 1-1dự bị00000—0———
20/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaT 3-1dự bị00000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoH 1-145001003/603/7—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20172525 nghìn €
19/07/20172525 nghìn €
02/01/201826100 nghìn €
22/05/201826200 nghìn €
12/12/201827300 nghìn €
01/06/201927250 nghìn €
01/02/202028200 nghìn €
11/11/202029200 nghìn €
12/05/202129200 nghìn €
09/12/202130200 nghìn €
14/09/202231250 nghìn €
23/02/202331350 nghìn €
28/06/202331350 nghìn €
23/04/202432200 nghìn €
02/10/202433150 nghìn €
13/02/202533100 nghìn €
12/06/20253375 nghìn €
30/11/202534100 nghìn €
19/05/20263475 nghìn €
08/08/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Ghazl El MahallahPharcoChuyển nhượng—
01/08/2025Bank El AhlyGhazl El MahallahChuyển nhượng—
29/07/2023Al MasryBank El AhlyChuyển nhượng—
30/10/2020Haras El HodoodAl MasryCho mượn—
12/09/2019Al MasryHaras El HodoodChuyển nhượng—
24/07/2017ZED FCAl MasryChuyển nhượng—
13/09/2016Al DiraiyahZED FCChuyển nhượng—
30/06/2015Hetten FCAl DiraiyahChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Saqr SCHetten FCChuyển nhượng—
30/06/2013Tersana FCAl-Saqr SCChuyển nhượng—
30/06/2012Ismaily SC U21Tersana FCChuyển nhượng—
30/06/2011Zamalek SC U21Ismaily SC U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy34
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com