Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Momen Sherif

20Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Momen Sherif là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.

Tiểu sử Momen Sherif

Momen Sherif là hậu vệ của Ittihad Alexandria SC, quốc tịch Egypt, sinh ngày 01/01/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Momen Sherif đã ra sân 1 trận tại Ngoại hạng Ai Cập, thi đấu 24 phút với điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 100 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10240000071%100%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Momen Sherif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumT 1-0dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCH 0-024000005/712/2—6,66
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 2-2810000016/1924/7—6,12
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-0dự bị00000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-1dự bị00000—0———
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202519150 nghìn €
30/11/202519150 nghìn €
11/03/202620100 nghìn €
19/05/20262075 nghìn €
29/09/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com