
Rached Arfaoui là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 144 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 50% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/3 | — | 6,52 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | V | 6,08 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 3/6 | V | 6,47 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 3/8 | — | 5,35 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 3/10 | — | 6,06 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/02/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 24/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.