Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rached Arfaoui

Ghazl El MahallahTiền đạoTUN
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rached Arfaoui là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—511440001087%50%206,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/58 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rached Arfaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 2-122001008/923/3—6,52
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCB 0-118000007/801/3V6,08
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1450000210/1313/6V6,47
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-3270000211/1112/4—6,72
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 0-3320000115/1700/2—6,38
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0810010025/3213/5—6,70
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 1-0610000024/2902/5—6,17
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-3860010117/2513/8—5,35
07/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishB 0-1900020026/3403/10—6,06
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20162025 nghìn €
14/02/20172025 nghìn €
27/06/20172125 nghìn €
06/01/202023200 nghìn €
23/02/202124550 nghìn €
18/06/202125700 nghìn €
17/12/202125700 nghìn €
24/06/202226700 nghìn €
28/12/202226550 nghìn €
29/06/202327500 nghìn €
28/12/202327500 nghìn €
26/06/202428500 nghìn €
29/12/202428350 nghìn €
12/06/202529250 nghìn €
30/11/202529350 nghìn €
19/05/202630300 nghìn €
29/09/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com