Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amer Mohamed

Ghazl El MahallahThủ mônEGY
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Amer Mohamed là thủ môn 39 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.

Tiểu sử Amer Mohamed

Amer Mohamed là thủ môn có quốc tịch Egypt, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ghazl El Mahallah ở tuổi 39. Cầu thủ sinh ngày 14/02/1987 và cao 183 cm. Ở mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ ra sân 6 trận với 540 phút, ghi nhận 12 pha cứu thua và điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 300 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/09/2024, từ El Mokawloon El Arab đến Ghazl El Mahallah.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
14Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—77630141565%100%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,35

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/140 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/80 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amer Mohamed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 2-1902019/180——6,54
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCB 0-19020015/180——6,83
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1902008/150——6,39
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-39030010/150——5,92
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 0-09020015/240——6,95
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 0-29021021/310——5,88
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 0-39010014/1901/1—5,92
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-09042115/2101/1—7,74
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 1-09010110/110——6,59
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-39000010/100——5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20132025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/201326150 nghìn €
23/09/201326200 nghìn €
27/03/201427200 nghìn €
29/06/201427250 nghìn €
11/01/201527250 nghìn €
15/07/201528250 nghìn €
02/02/201628200 nghìn €
16/06/201629150 nghìn €
10/01/201729150 nghìn €
19/07/201730150 nghìn €
02/01/201830200 nghìn €
22/05/201831200 nghìn €
12/12/201831300 nghìn €
01/06/201932300 nghìn €
01/02/202032250 nghìn €
11/11/202033250 nghìn €
12/05/202134250 nghìn €
09/12/202134250 nghìn €
14/09/202235200 nghìn €
23/02/202336150 nghìn €
28/06/202336125 nghìn €
23/04/202437100 nghìn €
02/10/202437100 nghìn €
13/02/202538100 nghìn €
12/06/202538100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2024El Mokawloon El ArabGhazl El MahallahChuyển nhượng—
16/08/2023Ceramica Cleopatra FCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
05/12/2020El Entag Al HarbyCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
10/08/2015El GounahEl Entag Al HarbyChuyển nhượng—
31/07/2012EnppiEl GounahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com