
Armoosha là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 42% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/4 | — | 6,63 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 1-0 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 3 | 3/5 | — | 8,20 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/22 | 3 | 4/7 | — | 6,88 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.