
Ahmed Etman là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 4/8 | — | 6,86 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 3/4 | — | 5,83 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/8 | — | 6,40 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 1-0 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | 7,09 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 5/10 | — | 6,62 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 3/8 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | — |
| 30/11/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.