- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Doosan Arena, Pilsner · Trọng tài: Dalibor Cerny · Âm u 12°C · cập nhật
FC Viktoria Plzeň và FK Teplice hòa nhau 2-2.
FC Viktoria Plzeň vs FK Teplice 2-2 — VĐQG Séc 04/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 13Tổng cú sút12
- 11Sút trúng đích3
- 12Sút không trúng đích3
- 30Sút trong vòng cấm8
- 7Sút bị chặn2
- 9Phạt góc1
- 72Tấn công nguy hiểm35
- 129Tấn công92
- 539Chuyền230
- 462Chuyền chính xác144
- 6Chuyền then chốt1
- 22Chuyền dài3
- 27Rê bóng9
- 32Tạt bóng19
- 73Tranh chấp36
- 14Tắc bóng34
- 53Cản phá69
- 7Cứu thua6
- 18Phạm lỗi5
- 19Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Viktoria Plzeň kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Viktoria Plzeň ép sân · cột hướng xuống: FK Teplice ép sân. FC Viktoria Plzeň kiểm soát thế trận 66% thời gian, FK Teplice 22%.
FC Viktoria PlzeňFK Teplice| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-5-2
FC Viktoria Plzeň · HLV Martin Hysky
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 6.07 |
| 12 | Alexandr Sojka | Hậu vệ | 6.74 |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ | 6.8 |
| 37 | Dávid Krčík | Hậu vệ | 7.15 |
| 40 | Sampson Dweh | Hậu vệ | 7.96 |
| 6 | Lukáš Červ © | Tiền vệ | 6.56 |
| 9 | Denis Višinský | Tiền vệ | 6.6 |
| 17 | Patrik Hrošovský | Tiền vệ | 7.19 |
| 18 | Tomáš Ladra | Tiền vệ | 6.4 |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ | 7.1 |
| 10 | Mohamed Toure | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo |
| 16 | Adam Kadlec | Hậu vệ |
| 1 | Dominik Tapaj | Thủ môn |
| 29 | Tom Sloncik | Tiền vệ |
| 20 | Jiří Maxim Panoš | Tiền vệ |
| 4 | Jakub Chalupa | Tiền vệ |
| 13 | Marián Tvrdoň | Thủ môn |
| 5 | Karel Spáčil | Hậu vệ |
| 55 | Jiří Šplíchal | Tiền vệ |
FK Teplice · HLV Zdenko Frtala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Matouš Trmal | Thủ môn | 7.5 |
| 5 | Jakub Jakubko | Hậu vệ | 5.97 |
| 17 | Denis Halinský | Hậu vệ | 6.25 |
| 23 | Lukáš Mareček © | Hậu vệ | 5.56 |
| 3 | Josef Svanda | Tiền vệ | 6.24 |
| 12 | Matej Naprstek | Tiền vệ | 6.32 |
| 16 | Petr Kodes | Tiền vệ | 6.26 |
| 35 | Matej Radosta | Tiền vệ | 6.09 |
| 37 | Daniel Mareček | Tiền vệ | 5.9 |
| 7 | Tomas Zlatohlavek | Tiền đạo | 6.09 |
| 24 | Pavel Svatek | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Benjamin Nyarko | Tiền đạo |
| 46 | John Auta | Tiền vệ |
| 11 | Matyas Kozak | Tiền đạo |
| 10 | Matěj Pulkrab | Tiền đạo |
| 25 | Matej Riznič | Hậu vệ |
| 14 | Ladislav Krejčí | Tiền vệ |
| 33 | Richard Ludha | Thủ môn |
| 19 | Robert Jukl | Tiền vệ |
| 34 | Nojus Vytis Audinis | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Viktoria Plzeň | Jan Paluska | Chấn thương | Surgery |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Viktoria Plzeň vs FK Teplice đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Viktoria Plzeň vs FK Teplice thuộc VĐQG Séc, Vòng 28 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 04/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Doosan Arena (Pilsner).
- Kết quả FC Viktoria Plzeň vs FK Teplice là bao nhiêu?
- FC Viktoria Plzeň và FK Teplice hòa 2-2; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát FC Viktoria Plzeň vs FK Teplice?
- FC Viktoria Plzeň ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FK Teplice dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:45 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

