Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Kadlec

FK Mladá BoleslavHậu vệCZE
23Tuổi
196Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Adam Kadlec là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—20600000—100%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Kadlec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceH 1-1100000—0——6,30
09/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-0500000—11/1—7,09
24/05/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-345000007/1114/4—6,09
17/05/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 5-0500000—00/1—6,97
09/05/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 2-030001007/1213/5V6,71
03/05/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 3-111000001/10——6,33
25/04/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 1-018000004/702/4V6,64
19/04/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 0-1dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Sécvs FK TepliceH 2-217101127/802/3—8,18

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211825 nghìn €
25/12/20211825 nghìn €
21/06/20221825 nghìn €
12/12/20221925 nghìn €
13/12/20221925 nghìn €
19/06/202319200 nghìn €
19/12/202320250 nghìn €
26/03/202420325 nghìn €
04/06/202420350 nghìn €
19/12/202421400 nghìn €
31/03/202521350 nghìn €
16/06/202521350 nghìn €
22/09/202522500 nghìn €
21/12/202522500 nghìn €
23/03/202622800 nghìn €
19/05/202622900 nghìn €
23/09/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026FC Viktoria PlzeňFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
15/01/2026Bohemians Praha 1905FC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
31/12/2022Bohemians1905 BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2021Bohemians 1905 U19Bohemians1905 BChuyển nhượng—
30/06/2020Bohemians Prague 1905 U17Bohemians 1905 U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Bohemians Prague 1905 YouthBohemians Prague 1905 U17Chuyển nhượng—
21/02/2018Sparta Praha (Youth)Bohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—
20/03/2013SK Slovan Kunratice YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy40
  • Sức mạnh54
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com