
Adam Kadlec là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/4 | — | 6,09 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 5-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 3/5 | V | 6,71 |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | V | 6,64 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | H 2-2 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/03/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/03/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | FC Viktoria Plzeň | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Bohemians Praha 1905 | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Bohemians1905 B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bohemians 1905 U19 | Bohemians1905 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bohemians Prague 1905 Youth | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | Sparta Praha (Youth) | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2013 | SK Slovan Kunratice Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh54
- Thể lực37