
Robert Jukl là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 177 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 94% | 58% | 0 | 0 | 5,11 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 5,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/50 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/30 | 0 | 1/3 | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | FC Hradec Králové | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Teplice | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FC Hradec Králové | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympia Hradec Kralove U19 | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực51