- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng0 – 1
- Luân lưu2 – 4
Sân Ajinomoto Stadium, Chofu · Trọng tài: Hiroki Kasahara · Nhiều mây 18°C · cập nhật
FC Tokyo và Machida Zelvia hòa nhau 0-0.
FC Tokyo vs Machida Zelvia 0-0 — J1 Nhật Bản 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 16Tổng cú sút14
- 2Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích7
- 6Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn2
- 1Phạt góc7
- 27Tấn công nguy hiểm40
- 78Tấn công88
- 535Chuyền335
- 459Chuyền chính xác270
- 2Chuyền then chốt4
- 5Chuyền dài7
- 12Rê bóng18
- 23Tạt bóng16
- 42Tranh chấp38
- 20Tắc bóng18
- 60Cản phá46
- 5Cứu thua13
- 4Phạm lỗi4
- 22Bị phạm lỗi22
- 3Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
FC Tokyo kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Tokyo ép sân · cột hướng xuống: Machida Zelvia ép sân. FC Tokyo kiểm soát thế trận 54% thời gian, Machida Zelvia 40%.
FC TokyoMachida Zelvia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-2-1
FC Tokyo · HLV Rikizo Matsuhashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 7.14 |
| 2 | Sei Muroya © | Hậu vệ | 6.84 |
| 6 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ | 6.88 |
| 17 | Hayato Inamura | Hậu vệ | 7.35 |
| 24 | Alexander Scholz | Hậu vệ | 7.0 |
| 16 | Kein Sato | Tiền vệ | 6.16 |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ | 6.19 |
| 27 | Kyota Tokiwa | Tiền vệ | 6.63 |
| 37 | Kei Koizumi | Tiền vệ | 6.61 |
| 9 | Marcelo | Tiền đạo | 6.3 |
| 23 | Ryunosuke Sato | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Yuta Sugawara | Tiền vệ |
| 1 | Hayate Tanaka | Thủ môn |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ |
| 55 | Divine Chinedu Otani | Tiền đạo |
| 4 | Yasuki Kimoto | Hậu vệ |
| 8 | Takahiro Ko | Tiền vệ |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Tiền đạo |
| 71 | Fuki Yamada | Tiền vệ |
| 15 | Rio Omori | Hậu vệ |
Machida Zelvia · HLV Go Kuroda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 6.9 |
| 3 | Gen Shoji © | Hậu vệ | 6.79 |
| 19 | Yuta Nakayama | Hậu vệ | 6.83 |
| 50 | Daihachi Okamura | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Yuki Soma | Tiền vệ | 6.68 |
| 10 | Na Sang-Ho | Tiền vệ | 6.67 |
| 16 | Hiroyuki Mae | Tiền vệ | 6.62 |
| 26 | Kotaro Hayashi | Tiền vệ | 6.5 |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ | 6.63 |
| 88 | Hotaka Nakamura | Tiền vệ | 6.41 |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Ibrahim Drešević | Hậu vệ |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ |
| 13 | Tatsuya Morita | Thủ môn |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ |
| 34 | Futa Tokumura | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Tokyo | Yuta Arai | Chấn thương | Knee injury |
| Machida Zelvia | Ryuho Kikuchi | Chấn thương | Knee injury |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Tokyo vs Machida Zelvia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Tokyo vs Machida Zelvia thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 9 đã diễn ra lúc 13:00 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ajinomoto Stadium (Chofu).
- Kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia là bao nhiêu?
- FC Tokyo và Machida Zelvia hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Machida Zelvia?
- FC Tokyo ra sân với sơ đồ 4-4-2, Machida Zelvia dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:04 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

