
Kyota Tokiwa
Tiền vệJPN
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Kyota Tokiwa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 2/2 | — | 6,95 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 1 | 1/3 | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/35 | 1 | 4/9 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/42 | 5 | 7/9 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/72 | 0 | 0/5 | — | 7,09 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/48 | 2 | 6/8 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/6 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Meiji University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | FC Tokyo U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực47