Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kei Koizumi

Shimizu S-PulseTiền vệJPN
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Kei Koizumi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—622190000078%47%006,38
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/52 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kei Koizumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-557000018/1011/2—5,73
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2900000012/1713/7—6,22
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-18000002/20——6,35
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-133000008/833/6—6,68
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-117000008/1011/3—6,40
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-014000002/412/2—6,88
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaB 1-3760011023/2411/2—6,27
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 2-2860100126/2812/5—7,30
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosT 3-114000001/10—V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20141850 nghìn €
11/02/201519400 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
24/02/201620450 nghìn €
24/03/201721550 nghìn €
04/01/201822700 nghìn €
04/01/201923700 nghìn €
26/06/201924500 nghìn €
27/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
28/01/202125450 nghìn €
28/06/202126450 nghìn €
13/01/202226500 nghìn €
27/06/202227600 nghìn €
05/01/202327750 nghìn €
27/06/202328750 nghìn €
21/02/202428800 nghìn €
11/06/202429800 nghìn €
09/12/202429850 nghìn €
28/05/202530750 nghìn €
14/12/202530800 nghìn €
02/06/202631650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC TokyoShimizu S-PulseChuyển nhượng—
08/01/2023Sagan TosuFC TokyoChuyển nhượng—
09/08/2021Kashima AntlersSagan TosuChuyển nhượng—
23/07/2019Kashiwa ReysolKashima AntlersChuyển nhượng—
05/01/2018Albirex NiigataKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2014RKU Kashiwa High SchoolAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com