
Kein Sato là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
687Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
687Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 687 | 1 | 0 | 2 | 13 | 4 | 74% | 42% | 2 | 0 | 6,57 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 170 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/244 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/97 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 2/5 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 6/10 | — | 7,54 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/31 | 2 | 4/10 | V | 6,29 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 3 | 4/12 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 6/14 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,84 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 4/9 | — | 6,55 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 2/14 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 14/23 | 2 | 3/7 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | Werder Bremen II | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Meiji University | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | — | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực49