
Kento Hashimoto là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 219 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 35% | 0 | 1 | 6,38 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/102 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/36 | 1 | 2/5 | — | 6,93 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/38 | 1 | 2/4 | — | 7,21 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-5 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/3 | Đ | 4,39 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 2/3 | — | 6,45 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 3/8 | V | 5,33 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 2/7 | V | 5,84 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 33/48 | 5 | 9/12 | — | 7,28 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 21/26 | 0 | 1/4 | — | 8,00 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Albirex Niigata | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Tokushima Vortis | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Renofa Yamaguchi | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Yokohama FC | Renofa Yamaguchi | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Renofa Yamaguchi | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Keio University | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Yokohama FC U18 | Keio University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực51