
Alexander Scholz là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
991Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
991Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 61% | 1 | 0 | 7,22 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 756/831 (90%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/59 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/63 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 90/103 | 0 | 5/8 | V | 6,72 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 137/144 | 1 | 3/5 | — | 7,87 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/59 | 0 | 1/4 | — | 7,36 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 1 | 3/4 | — | 7,29 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/26 | 1 | 2/3 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 99/107 | 0 | 3/4 | — | 7,69 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/71 | 1 | 5/10 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/86 | 2 | 4/5 | — | 7,63 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 82/91 | 0 | 3/6 | — | 7,61 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 2/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2011 | 18 | — |
| 15/11/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/01/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/02/2013 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/06/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/04/2016 | 23 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 4,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/10/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2022 | 29 | 2,3 triệu € |
| 27/06/2022 | 29 | 2,3 triệu € |
| 05/01/2023 | 30 | 2,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 2,2 triệu € |
| 21/02/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 1,7 triệu € |
| 27/05/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Al-Wakrah Sports Club | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Urawa Red Diamonds | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Midtjylland | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/08/2018 | Club Brugge | Midtjylland | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 28/01/2018 | Standard Liege | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 19/01/2015 | KSC Lokeren | Standard Liege | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2012 | Stjarnan Gardabaer | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2012 | Vejle | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực61