
Sei Muroya là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 626 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,99 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/230 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/5 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 3/7 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 86 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 31/41 | 3 | 8/10 | — | 8,47 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 5 | 5/5 | — | 7,76 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/35 | 2 | 4/8 | — | 7,44 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/31 | 1 | 1/9 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 3 | 5/7 | — | 6,03 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 3/5 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2019 | 25 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2025 | Hannover 96 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | FC Tokyo | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | Meiji University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Aomori Yamada High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực47