Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sei Muroya

FC TokyoHậu vệJPN
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sei Muroya là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—776260017380%58%006,99
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——112000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/230 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
14/36 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/51 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sei Muroya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 1-0900000019/2324/5—6,65
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 2-0900000020/2523/7—6,36
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-0860121231/4138/10—8,47
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 3-0900010037/4055/5—7,76
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-0900011127/3524/8—7,44
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 2-2900021125/3111/9—6,22
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-5900010127/3535/7—6,03
01/08/2026Giao hữu CLBvs Borussia DortmundB 0-145001108/1401/1—6,70
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaB 1-3900050022/2623/5—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 1,1 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152150 nghìn €
24/02/20162150 nghìn €
24/03/201722200 nghìn €
04/01/201823550 nghìn €
04/01/2019241,1 triệu €
26/06/2019251,1 triệu €
27/12/2019251,3 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
07/02/2021261,0 triệu €
15/06/2021271,2 triệu €
14/12/2021271,0 triệu €
15/06/2022281,0 triệu €
29/11/2022281,2 triệu €
27/06/2023291,0 triệu €
19/10/202329800 nghìn €
14/12/202329700 nghìn €
05/06/202430700 nghìn €
18/12/202430700 nghìn €
18/06/202531500 nghìn €
14/12/202531400 nghìn €
02/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025Hannover 96FC TokyoChuyển nhượng—
16/08/2020FC TokyoHannover 96Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
04/02/2016Meiji UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2013Aomori Yamada High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com