Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kashif Bangnagande

FC TokyoHậu vệJPN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kashif Bangnagande là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—864460022082%54%107,03
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102100000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/189 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/45 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kashif Bangnagande · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolH 0-0620000135/3701/2—7,14
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 4-0670000135/3813/5—7,17
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-0610000219/2747/10—7,10
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 1-0770100114/1600/2—6,89
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 2-0450000112/1803/4V6,45
29/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 3-0600100122/2901/2—7,52
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-011001014/700/1—7,12
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 2-2630010314/1713/7—6,82
01/08/2026Giao hữu CLBvs Borussia DortmundB 0-1450000017/1802/3—6,54
11/04/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20211975 nghìn €
28/06/20211975 nghìn €
13/01/202220125 nghìn €
27/06/202220125 nghìn €
05/01/202321325 nghìn €
27/06/202321450 nghìn €
21/02/202422500 nghìn €
11/06/202422700 nghìn €
09/12/202423650 nghìn €
28/05/202523500 nghìn €
14/12/202524400 nghìn €
02/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh64
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com