Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fuki Yamada

FC TokyoTiền vệJPN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Fuki Yamada là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—50920013091%33%006,54
Cúp Thiên Hoàng——2218030000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——217700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fuki Yamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolH 0-0180010010/1011/2—6,51
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 4-06010017/800/1—6,77
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-014001026/800/1—7,20
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 3-030000005/502/5—6,37
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211925 nghìn €
27/06/20211925 nghìn €
13/01/20222025 nghìn €
27/06/202220150 nghìn €
05/01/202321225 nghìn €
27/06/202321300 nghìn €
21/02/202422400 nghìn €
11/06/202422800 nghìn €
09/12/202423750 nghìn €
30/03/202523700 nghìn €
29/05/202523700 nghìn €
14/12/202524450 nghìn €
02/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Kyoto SangaFC TokyoChuyển nhượng—
08/06/2025Nacional da MadeiraKyoto SangaCho mượn—
05/01/2025Kyoto SangaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/12/2024Tokyo VerdyKyoto SangaCho mượn—
31/01/2024Kyoto SangaTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2020Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com