Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takahiro Ko

FC TokyoTiền vệJPN
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Takahiro Ko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
818Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
818Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—101081810013586%52%316,83
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000100——10—
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
465/536 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
19
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/63 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takahiro Ko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolH 0-0900020362/6735/7—7,42
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 4-0740021050/5512/2—6,75
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 1-0680010127/3101/4Đ6,18
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 2-0900010035/4244/7—6,36
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-0900031059/6925/8—7,20
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1860000141/5124/12—6,54
29/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 3-0790011256/6057/10V7,13
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-0881011369/7711/3—8,20
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 2-2630010026/3511/2—6,42
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-5900011140/4923/8—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/201819100 nghìn €
04/01/201920250 nghìn €
26/06/201921400 nghìn €
27/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
26/01/202122500 nghìn €
27/06/202123600 nghìn €
12/01/202223650 nghìn €
27/06/202224700 nghìn €
05/01/202324800 nghìn €
26/06/202325900 nghìn €
21/02/202425900 nghìn €
11/06/202426900 nghìn €
09/12/2024261,0 triệu €
28/05/2025271,0 triệu €
14/12/2025271,2 triệu €
02/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Albirex NiigataFC TokyoChuyển nhượng—
31/01/2021Gamba OsakaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2021Renofa YamaguchiGamba OsakaCho mượn—
14/08/2019Gamba OsakaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2017Funabashi Municipal High SchoolGamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com